Saccarozo là đường gì? Công thức cấu tạo đường Saccarozo?

Rate this post

Có thể bạn đã từng nghe thuật ngữ “Saccarozơ” lúc này hay lúc khác – nhưng chính xác thì nó là gì? Saccharose chỉ đơn giản là tên hóa học của đường, loại carbohydrate đơn giản mà chúng ta biết và yêu thích có tự nhiên trong tất cả các loại thực vật, bao gồm trái cây, rau và thậm chí cả các loại hạt. Dưới đây là bài viết tham khảo Saccarozơ là gì? Công thức cấu trúc của sucrose là gì?

1. Định nghĩa Saccarozơ:

Sucrose hoặc sucrose là một disacarit (glucose + fructose) có công thức phân tử C12H22O11.

Nó còn được gọi là α-D-glucopyranosyl-(1→2)-β-D-fructofuranoside (kết thúc bằng “ozide” vì nó không phải là đường khử). Nó được biết đến với vai trò của nó trong chế độ ăn uống của con người và bởi vì nó được hình thành trong thực vật.

Sucrose có nhiều tên gọi khác nhau như: sugar (đường có độ tinh khiết cao), table sugar, granulated sugar, white sugar, brown sugar (đường có lẫn tạp chất màu), mía đường (đường mía), rock sugar (đường ở dạng tinh thể). ), đường củ cải đường (beet sugar), đường thốt nốt (jagry) hoặc chỉ đường.

Công thức phân tử của sucrose: C12H22O11

Phân tử khối: 342

Công thức cấu tạo:

Do gốc glucozơ đã liên kết với gốc fructozơ nên trong cấu tạo phân tử sẽ không còn nhóm chức anđehit mà chỉ còn tính chất của một ancol đa chức.

2. Sucrose tự nhiên so với sucrose bổ sung:

Sucrose được tìm thấy trong nhiều loại thực vật như: mía đường, củ cải đường, nấm, v.v. Hàm lượng sucrose trong nước mía có thể lên tới 13%.

Sucrose xuất hiện trong chế độ ăn của chúng ta theo một trong hai cách: Nó xuất hiện tự nhiên trong toàn bộ nguồn thực phẩm hoặc được thêm vào trong quá trình chế biến, nghĩa là nó là một thành phần của thực phẩm đã qua chế biến và siêu chế biến.

Tất nhiên, sucrose được tìm thấy trong nhiều loại trái cây, rau, các sản phẩm từ sữa và ngũ cốc. Nói cách khác, có rất nhiều thứ tốt để ăn. Trái cây và rau quả có chứa sucrose bao gồm: chuối, táo, xoài, lê, cam, đào, mơ, dứa, đậu ngọt, ngô ngọt

Khi sucrose được thêm vào thực phẩm để tạo hương vị ngọt ngào, hấp dẫn, nó không còn được coi là tự nhiên. Thực phẩm có thể chứa sucrose bổ sung bao gồm: bánh mì trắng, nước ngọt, kem, bánh quy, bánh ngọt, sữa chua, nước ép trái cây, nước sốt cà chua, nước sốt mì ống

Mặc dù nó giống như sucrose cho dù nó có được thêm vào thực phẩm hay không, nhưng sự khác biệt thường nằm ở tác dụng khác của thực phẩm. Lấy ví dụ như một quả chuối hoặc một cốc kem. Trong khi chuối và kem có chứa sucrose, thì chuối lại chứa nhiều vi chất dinh dưỡng tốt cho sức khỏe (như kali) mà cơ thể bạn cần để phát triển. Thực phẩm có nhiều đường bổ sung thường thiếu các vi chất dinh dưỡng khác (nếu có), vì vậy tốt nhất bạn nên tiết chế chúng: Nếu định tiêu thụ đường, bạn nên lấy từ các nguồn ít tinh chế hơn. Nó cũng cung cấp các chất dinh dưỡng, vitamin và khoáng chất khác.

Và ngay cả trong số các nguồn thực phẩm “tự nhiên”, chưa tinh chế, hoàn toàn là sucrose, một số có thể ảnh hưởng đến lượng đường trong máu theo những cách khác nhau. Ví dụ, mơ, cam, dứa và đào cho thấy sucrose là dạng đường chủ yếu chứa bên trong, nghĩa là hơn 50% tổng lượng đường là sucrose, không phải là fructose tự do hay glucose tự do. Ngược lại, lê, táo, chuối và nho chứa ít sucrose trên mỗi gam đường tổng số hơn các loại trái cây trước đó. Kiểm tra vị trí của một quả trong. Chỉ số đường huyết (GI) có thể giúp bạn xác định tác động tương đối của từng loại carbohydrate đối với lượng đường trong máu của bạn và xem xếp hạng tải lượng đường huyết (GL) của bạn có thể cho bạn biết thức ăn đi vào máu nhanh như thế nào và bạn sẽ nhận được bao nhiêu đường trong mỗi phục vụ.

3. Tính chất vật lí của Saccarozơ:

Saccarozơ là loại đường có trong tự nhiên như đường mía, đường củ cải hay đường thốt nốt. Saccarozơ sau khi chế biến sẽ tồn tại ở nhiều dạng khác nhau. Cụ thể như: đường kính, đường phèn…

Sucrose là một loại đường kết tinh. Chúng không màu, không mùi, vị ngọt, tan nhiều trong nước, đặc biệt tan trong nước nóng.

Sucrose có thể bị nóng chảy ở 180 độ C.

Sucrose nóng chảy và phân hủy ở 186 °C để tạo ra caramel (đường thẳng) và khi bị đốt cháy để tạo ra carbon, carbon dioxide, nước. Nước có thể phá vỡ cấu trúc của sucrose bằng quá trình thủy phân, nhưng quá trình này diễn ra rất chậm và do đó sucrose có thể tồn tại trong dung dịch trong nhiều năm mà hầu như không có bất kỳ thay đổi nào. Tuy nhiên, nếu enzyme sucrase được thêm vào, phản ứng sẽ diễn ra nhanh chóng.

4. Tính chất hóa học của sacaroza:

Vì không có nhóm chức andehit nên sacarozơ không có tính khử của glucozơ mà sacaroza lại có tính chất của một ancol đa chức. Mặt khác, do được cấu tạo từ 2 monosaccarit nên sacarozơ có phản ứng thủy phân.

4.1. Phản ứng thủy phân:

Phản ứng quan trọng của sucrose là thủy phân trong môi trường axit. Khi đun nóng dung dịch sucrose với axit vô cơ làm chất xúc tác, sucrose bị thủy phân thành glucose và fructose.

phương trình:

C12H22O11 + H2O (nhiệt độ, H+) → C6H12O6 + C6H12O6

Sucrose Glucose Fructose

4.2. Phản ứng với Cu(OH)2:

phương trình:

C12H22O11 + Cu(OH)2 → (C12H21O11)2Cu + 2H2O

5. Chuẩn bị đường mía – Quy trình sản xuất đường mía từ cây mía:

Hiện nay, người ta điều chế sucrose từ mía, củ cải đường hoặc rong biển.

Mía có thể được làm thành đường thô hoặc đường tinh luyện. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết về quy trình sản xuất sucrose từ đường mía này. Bạn có thể tham khảo quy trình sản xuất đường từ mía qua các bước sau: Chiết nước mía (thẩm thấu hoặc khuếch tán) → phối trộn đường thô → tinh chế nước mía → xử lý hóa học → công đoạn đun sôi – thiêu kết → lọc → loại bỏ kết tủa dung dịch → tẩy trắng → quá trình cô đặc → kết tinh đường → quá trình ly tâm → sấy khô đường → sàng lọc và phân loại đường.

6. Ứng dụng của sucrose:

Sucrose đóng một vai trò quan trọng đối với sức khỏe của chúng ta. Trong mỗi lĩnh vực sucrose sẽ đóng một vai trò và yếu tố khác nhau.

Cho nam giới: Sucrose có thể cung cấp năng lượng tương đương 3,94 kcal trên 1 g cho cơ thể con người. Loại đường này cũng được tiêu hóa khá nhanh và có thể kiểm soát lượng thức ăn, tránh béo phì. Ngoài ra, sucrose còn được lưu trữ như một nguồn năng lượng dự trữ và được sử dụng khi cơ thể cần đường ngay lập tức.

Đối với ngành thực phẩm: Sucrose là nguyên liệu đặc biệt quan trọng. Nó được coi là chất phụ gia làm ngọt hoặc là thành phần chính trong đồ ngọt, đồ uống, v.v. Ngoài ra, sucrose còn được dùng để tráng gương và ép nóng.

Trong lĩnh vực y học: Sucrose được sử dụng để sản xuất thuốc điều trị, kiểm soát cũng như phòng ngừa và cải thiện các bệnh hay hội chứng như rát lưỡi, ho, v.v. Nó còn là nguyên liệu để sản xuất thuốc chữa bệnh.

Đối với khoa học và công nghệ: Sucrose được sử dụng trong công nghệ sản xuất isomaltulose cùng với enterobacter sp.Isb025.

Bất kể bạn tiêu thụ sucrose như thế nào, một loại enzyme trong cơ thể bạn gọi là sucrose sẽ phân hủy nó thành glucose và fructose, và những phân tử này di chuyển qua các con đường trao đổi chất khác nhau. Glucose đi vào máu, nơi nó kích thích giải phóng insulin. Insulin giúp glucose đi vào tế bào của bạn để lấy năng lượng hoặc được lưu trữ dưới dạng glycogen để sử dụng sau này hoặc dưới dạng chất béo. Tuy nhiên, đường fructose được chuyển hóa chủ yếu ở gan (và ruột). Nó không gây ra phản ứng insulin; tuy nhiên, về lâu dài, đường fructose vẫn có thể gây ra các vấn đề đáng kể về insulin bằng cách tạo ra chất béo trong gan, khiến gan kháng insulin.

Ăn một lượng nhỏ sucrose thông qua thực phẩm lành mạnh như rau quả không có tác động tiêu cực. Không có sự khác biệt về phân tử giữa sucrose đến từ các nguồn tự nhiên hoặc đường ăn, nhưng chất xơ trong thực phẩm toàn phần giúp làm chậm quá trình hấp thụ glucose trong cơ thể bạn, dẫn đến lượng đường trong máu ổn định hơn.

Tuy nhiên, tiêu thụ quá nhiều sucrose dưới dạng đường bổ sung có thể gây ra một số tác dụng phụ, bao gồm tăng lượng đường trong máu, kháng insulin, v.v.

Chaolong TV cảm ơn bạn đã đọc bài viết Saccarozo là đường gì? Công thức cấu tạo đường Saccarozo? , hy vọng rằng những thông tin chúng tôi chia sẻ sẽ hữu ích cho bạn. Đừng quên Cháo Lòng TV là website trực tiếp bóng đá miễn phí, tốc độ cao, được yêu thích nhất hiện nay nhé !

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *