Tên gọi của các loại nhạc cụ bằng tiếng Anh

Rate this post

Một số nhạc cụ nước ngoài khi du nhập vào Việt Nam được phiên âm hoặc dịch ra tiếng Việt để dễ chơi hơn. Ví dụ, làm thế nào để bạn phát âm violin bằng tiếng Anh? Nếu vẫn đọc là tiếng Việt thì vẫn chưa đúng. Trong bài viết hôm nay hãy để nó ồ tiếng anh Học cách phát âm đúng tên nhạc cụ bằng Tiếng Anh Vui lòng.

Các loại nhạc cụ trong tiếng Anh

1. Nhạc cụ bàn phím tiếng Anh (Keyboards)

  • đàn phong cầm /əˈkɔːdiən/: Đàn organ, phong cầm

  • Dương cầm loại lớn /grænd pɪˈænəʊ/: đại dương cầm, đại dương cầm
  • bàn phím điện tử /ɪlɛkˈtrɒnɪk kiːbɔːd/ (/ˈkiːbɔːd/): bàn phím điện tử
  • thân hình /ˈɔːgən/: nội tạng
  • đàn piano /pɪˈænəʊ/: dương cầm/piano

2. Nhạc cụ thuộc dòng đồng thau Anh (Brass)

  • cận chiến /ˈbjuːgl/: kèn (kèn quân đội)
  • ống thổi sáo /ˈkɔːnɪt/: nút chai
  • sừng (sừng Pháp) /hɔːn/ (/frɛnʧ hɔːn/): kèn
  • kèn trombone /trɒmˈbəʊn/: kèn trombone
  • kèn /ˈtrʌmpɪt/: kèn
  • Tuban /ˈtjuːbə/: đường ống

3. Mùi gỗ

  • kèn túi /ˈbægpaɪps/: kèn túi
  • tiếng bassoon /bəˈsuːn/: bassoon
  • kèn clarionet /ˌklärɪˈnɛt/: kèn clarinet
  • ống sáo /fluːt/: sáo tây
  • kèn harmonica (cơ quan miệng) /hɑːˈmɒnɪkə/ (/maʊθ ˈɔːgən/): sáo môi
  • kèn ô-bô-ô /ˈəʊbəʊ/: ô-bô-ô
  • piccolo /ˈpɪkələʊ/: piccolo
  • SỰ ĐĂNG KÝ /rɪˈkɔːdə/: tiêu (sáo dọc)
  • saxophone /ˈsæksafəʊn/: saxophone

4. Nhạc cụ gõ tiếng Anh

  • cái trống /beɪs drʌm/: trống trầm (tạo ra âm trầm)
  • chũm chọe /ˈsɪmbəlz/: blue-ban/ chũm chọe
  • PIN /drʌmz/: trống
  • bộ trống /drʌm kɪt/: bộ trống / bộ trống
  • chiêng /gɒŋ/: chiêng
  • trống bẫy /sneə drʌm/: trống bẫy (tạo ra âm thanh lớn)
  • quán rượu /tæmbəˈriːn/: trống tay
  • hình tam giác /ˈtraɪæŋgl/: đường tam giác/tam giác
  • đàn mộc cầm /ˈzaɪləfəʊn/: gió gỗ/xylophone
  • cajon: Trống Cajon (một loại trống hình chữ nhật, người chơi sẽ ngồi xuống và đánh vào mặt trước của trống)

5. Chuỗi trong tiếng Anh

  • PHÒNG TẮM /ˈbænʤəʊ/: phòng tắm
  • contrabass /ˈdʌbl beɪs/: đôi bass/contra-cung
  • đàn vĩ cầm /ˈʧɛləʊ/: liên kết vĩ cầm
  • đàn ghi ta (guitar acoustic) /gɪˈtɑː/ (/əˈkuːstɪk gɪˈtɑː/) đàn ghi ta
  • guitar bass /beɪs gɪˈtɑː/ (/beɪs/): ghita bass, ghita đệm
  • guitar cổ điển (guitar Tây Ban Nha) /ˈklæsɪkəl gɪˈtɑː/ (/ˈspænɪʃ gɪˈtɑː/): ghi-ta cổ điển (ghi-ta Tây Ban Nha)
  • đàn guitar điện /ɪˈlɛktrɪk gɪˈtɑː/: ghi-ta điện
  • đàn hạc /hhap/: đàn hạc
  • đàn ukulele /ˌjuːkəˈleɪli/:ukelele
  • vi-ô-lông /vɪˈəʊlə/: violon/viola trầm
  • đàn vi ô lông /ˌvaɪəˈlɪn/: vĩ cầm
  • đồ gốm /ˈzɪð.ər/: đàn tranh
  • đàn bầu /ˈmänəˌkôrd/: đàn bầu
  • THỜI GIAN RẢNH RỖI /laɪər/: đàn lia (nhạc cụ hình chữ U, được sử dụng rộng rãi ở Hy Lạp cổ đại)

Qua bài viết trên, bạn đã biết tên các loại nhạc cụ bằng tiếng Anh chưa? ồ tiếng anh Tôi hy vọng rằng với những lời này, bạn có thể dễ dàng giới thiệu nhạc cụ yêu thích của mình với bạn bè. Ngoài ra, bạn cũng có thể nói về sở thích âm nhạc của mình bằng các từ vựng tiếng Anh về âm nhạc khác. Thể loại yêu thích của bạn là gì, hãy chia sẻ với Wow nhé.

Hãy để Wow English trở thành trang web học tiếng Anh giao tiếp đỉnh cao của bạn với bảo hiểm sản xuất theo hợp đồng tiêu chuẩn và thẻ bảo đảm kiến ​​thức trọn đời!

Tiếng Anh

[pricing_item title=”GIAO TIẾP TỰ TIN” currency=”HỌC PHÍ” price=”13.600.000″ period=”VNĐ” subtitle=”” link_title=”ĐĂNG KÍ HỌC MIỄN PHÍ VỚI 0đ ” link=” featured=”0″ animate=””]

  • Lịch học: Từ 4 đến 6 tháng – 2h/buổi – 2-3 buổi/tuần
  • Giáo viên Việt Nam + Giáo viên nước ngoài + Trợ giảng + Lớp chăm sóc 1-1

[/pricing_item]

Và “hành trình vạn dặm luôn bắt đầu từ bước đi đầu tiên”, hãy đăng ký ngay để có thể nói tiếng Anh trôi chảy chỉ trong 4-6 tháng.

HÃY ĐỂ LẠI THÔNG TIN, WOW ENGLISH SẼ TƯ VẤN MIỄN PHÍ

Đang tải…

Chaolong TV cảm ơn bạn đã đọc bài viết Tên gọi của các loại nhạc cụ bằng tiếng Anh , hy vọng rằng những thông tin chúng tôi chia sẻ sẽ hữu ích cho bạn. Đừng quên Cháo Lòng TV là website trực tiếp bóng đá miễn phí, tốc độ cao, được yêu thích nhất hiện nay nhé !

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *